Process & PM Notes · Channel
Social Outreach
Context, criteria, và process làm việc với KOL/KOC/Community pages.
Media owns: KPI tracking, format recommendation, scout review.
Detail process: xem link bên dưới.
Context & khi nào dùng
What is Social Outreach
When to use — 3 trigger cases
KOL Categories
3 Comm Objectives
Media's scope & input checklist
Ownership matrix
| Step | Type S | Type M/L/XL | Media's role |
|---|---|---|---|
| Comm Objective | BU | BU + Marcom | — (receive brief) |
| Set KPIs | BU | BU · Input: Marcom OR Media | ✅ Define KPI, track & optimize |
| Content Planning | Creative + BU | Creative + BU · Input: Marcom OR Media | ✅ Format recommendation + brand keyword check |
| KOL Scout/Selection | Creative + BU | Creative + BU · Input: Media OR Marcom | ✅ Review profile & cost |
| Booking | BU via Procurement | Media → Procurement | ✅ Book via Procurement |
| Report | BU | Media | ✅ Media report cho Type M+ |
Media input checklist per step
Khi review KOL list (Type M+)
- Performance 10 video/post gần nhất ổn định không?
- CPV/CPE của profile có dưới benchmark không? (CPV ≤148đ, CPE ≤945đ)
- Category phù hợp với sản phẩm/objective?
- Không quảng cáo cho đối thủ trong 3 tháng liên tiếp?
- Không có scandal về chính trị/tôn giáo trong quá khứ?
Khi review content planning (Type M+)
- Format có feasible không? Format nào performance tốt trên kênh KOL/Page?
- Brand keyword/nội dung đã đúng & follow brand guideline chưa?
- Legal check đã done cho FS products chưa?
Khi set KPI
- Đã có benchmark so sánh (organic performance 10 clips gần nhất)?
- KPI theo đúng format/channel (CPV cho video, CPE cho engagement)?
- Không cam kết chỉ dựa vào con số agency đưa?
Dos & Don'ts
- Mood & tone: dí dỏm, tích cực, hiểu chuyện, thực tế, chân thành
- Tình huống tự nhiên, relatable
- Brandname viết tự nhiên như KOL viết (MoMo, momo, Momo...)
- Photo: hình ảnh MoMo rõ nét nhưng có bối cảnh thực (quán ăn, cafe...)
- Video: hình ảnh không mờ nhoè, âm thanh rõ, có bản quyền
- Không gọi "Ví MoMo"
- Không so sánh MoMo với ngân hàng
- Không dùng từ ngữ dễ gây tranh cãi (phán xét, bắt trend tiêu cực, chính trị, tôn giáo, đời tư cá nhân)
- Không tạo gây cười lố bịch, giật tít không thật
Working process — tóm tắt
Type S — Quick action (≤2 weeks)
NatureAd-hoc, nhỏ lẻ. BU là đầu mối làm việc trực tiếp với các bên.
Timeline13–15 working days
BU: brief. Creative: content direction. — 3 ngày
BU: scout list (song song). — 2 ngày
BU gửi list → Proc check quotation. — 4 ngày
BU confirm via email + PR released.
BU input script, demo & confirm. — ~3–5 ngày
Creative: QC on brand guideline.
Agency report. — 1 ngày
Key notes
- Budget <500M: PO có thể raise song song trong quá trình chạy nhưng phải confirm qua email trước
- PR phải được released trước khi gửi email confirm list KOL/KOC
- BU sẽ tự ký & nghiệm thu với vendor (Type S)
- Có thể process bước 1 & 2 song song để rút ngắn timeline
Type M/L/XL — Planned campaign (3–12 weeks)
NatureWell-planned. BMC lên kế hoạch.
Timeline20–25 working days
BudgetMin 500 triệu booking cost
Marcom/BU: brief. Creative: content plan & scout list. — 3 ngày
BU/Marcom feedback.
Media → Procurement. — 4 ngày
Proc: PO. — 3–4 ngày
Creative: script, demo & confirm. — ~3–5 ngày
BU: input product.
Media: media report. — 1 ngày
Key notes
- Message nhất quán với chiến dịch tổng
- Media báo cáo kết quả ở Type M+
- Procurement tạo working space + PO trước khi kick-off chính thức
- Có thể process bước 1 & 2 song song để rút ngắn timeline
Retainer Agency — Pool & quick booking
ObjectiveTối ưu tốc độ làm việc — không phải lặp lại process scout & check giá mỗi campaign.
- Pool được co-create & update định kỳ mỗi quý bởi retainer agency + Creative in-house
- ~70% list pick từ pool có sẵn, 30% có thể add KOL ngoài pool (new/trending)
- KOL ngoài pool → tự động cập nhật vào pool sau khi báo giá
- Retainer agency đảm bảo book được tối thiểu 50% list trong cùng category nếu request T-2 (2 ngày trước start)
- Rate card không được điều chỉnh quá 10% so với rate card báo ban đầu (với KOL trong pool)
Nếu vượt mức này, không được dùng retainer mà phải đi qua luồng pitch thầu tối thiểu 3 bên. Nếu muốn được dùng retainer để đảm bảo tiến độ, phải xin email exceptional approval từ Thịnh Đỗ (thinh.do1) & Trang Bùi (trang.bui1).
Track runrate tại Media's dashboard →
Vendor evaluation criteria
| Criteria | Weight | Key scoring point |
|---|---|---|
| Giá cả | 40% | Chi phí booking, seeding, triển khai, phí agency |
| Năng lực agency | 25% | Reserve booking, truyền đạt brief, quản lý talents, đa campaign |
| Năng lực triển khai | 30% | Support 24/7, Key Account dedicated, KPI commitment, report quality |
| Điều khoản thanh toán | 5% | Payment terms |
KPI benchmarks for vendor evaluation
- CPV benchmark: 148đ
- CPE benchmark: 945đ
- KPI commitment: đảm bảo trên 3 nền tảng cơ bản: Facebook, TikTok, Threads
- Report: deliver within 5 working days