Linh Tằng's
Handover

MoMo · Media BMC

🔒 For Media Manager onboarding only — please keep this confidential.

Incorrect password. Try again.

tnlinh.com
Linh Tằng Handover · Media BMC
Confidential

Context & khi nào dùng

What is Social Outreach

Dùng KOL/KOC/Community page để tạo talkability, build trust, và reach cộng đồng mà brand không thể tự nói. Mục đích thuần branding/build trust — không đo traffic hay sales (trừ trường hợp book dưới dạng affiliate).

When to use — 3 trigger cases

Build Advocacy / Trust
TriggerBuild positive buzz hoặc sản phẩm có negative perception trước đó
DùngAuthentic referral, user voice
Demo Product / Feature
TriggerSản phẩm phức tạp cần hướng dẫn step-by-step, hoặc cần correct hiểu sai
DùngTestimonial, how-to, educational content
Target Community
TriggerCần reach cộng đồng/fan của KOL có TA là potential users
DùngConversation starter

KOL Categories

Lifestyle Streamer Tech review Finance Food review Travel Promotion hunter

3 Comm Objectives

Objective 1 — Endorsement
GoalNgười xem cảm thấy tin tưởng, thích brand/product và consider sử dụng
KOL criteriaBrand-fit cao, tệp loyal audience. Chọn người có story tương đồng về hình ảnh & giá trị — brand là phần tự nhiên trong câu chuyện của họ.
Content criteriaAuthentic referral/shoutout, show được benefits hoặc cảm xúc tích cực mà brand/product mang đến trong thực tế đời sống.
KPICPV, CPE so với campaign cùng tính chất
Objective 2 — Demo Product / Feature
GoalNgười xem làm theo được ngay, sử dụng ngay
KOL criteriaExperts trong ngành hoặc KOL/KOC chuyên review, how-to. Chọn người có thể diễn giải rõ ràng, thể hiện am hiểu về sản phẩm.
Content criteriaEducate với nội dung trực quan, dễ hiểu, có Proof/Use case cụ thể. Thông tin product phải chính xác, đã được Legal check.
KPICPV, CPE so với campaign cùng tính chất
Objective 3 — Target Community
GoalNgười dùng trong cộng đồng cảm thấy liên quan và muốn tham gia thảo luận
KOL criteriaKOL/KOC hoặc Page/Group có tệp fan là TA của sản phẩm/campaign. Tệp member đặc thù, độ trung thành cao, tích cực tương tác.
Content criteriaNội dung đến từ user voice. Là conversation starter.
KPICPV, CPE (engagement focus)

Media's scope & input checklist

Media không own toàn bộ Social Outreach. Tùy campaign Type, Media có role khác nhau. Section này focus vào những gì Media cần làm và cần check.

Ownership matrix

StepType SType M/L/XLMedia's role
Comm Objective BU BU + Marcom — (receive brief)
Set KPIs BU BU · Input: Marcom OR Media ✅ Define KPI, track & optimize
Content Planning Creative + BU Creative + BU · Input: Marcom OR Media ✅ Format recommendation + brand keyword check
KOL Scout/Selection Creative + BU Creative + BU · Input: Media OR Marcom ✅ Review profile & cost
Booking BU via Procurement Media → Procurement ✅ Book via Procurement
Report BU Media ✅ Media report cho Type M+

Media input checklist per step

Khi review KOL list (Type M+)

  • Performance 10 video/post gần nhất ổn định không?
  • CPV/CPE của profile có dưới benchmark không? (CPV ≤148đ, CPE ≤945đ)
  • Category phù hợp với sản phẩm/objective?
  • Không quảng cáo cho đối thủ trong 3 tháng liên tiếp?
  • Không có scandal về chính trị/tôn giáo trong quá khứ?

Khi review content planning (Type M+)

  • Format có feasible không? Format nào performance tốt trên kênh KOL/Page?
  • Brand keyword/nội dung đã đúng & follow brand guideline chưa?
  • Legal check đã done cho FS products chưa?

Khi set KPI

  • Đã có benchmark so sánh (organic performance 10 clips gần nhất)?
  • KPI theo đúng format/channel (CPV cho video, CPE cho engagement)?
  • Không cam kết chỉ dựa vào con số agency đưa?

Dos & Don'ts

✅ Dos
  • Mood & tone: dí dỏm, tích cực, hiểu chuyện, thực tế, chân thành
  • Tình huống tự nhiên, relatable
  • Brandname viết tự nhiên như KOL viết (MoMo, momo, Momo...)
  • Photo: hình ảnh MoMo rõ nét nhưng có bối cảnh thực (quán ăn, cafe...)
  • Video: hình ảnh không mờ nhoè, âm thanh rõ, có bản quyền
❌ Don'ts
  • Không gọi "Ví MoMo"
  • Không so sánh MoMo với ngân hàng
  • Không dùng từ ngữ dễ gây tranh cãi (phán xét, bắt trend tiêu cực, chính trị, tôn giáo, đời tư cá nhân)
  • Không tạo gây cười lố bịch, giật tít không thật

Working process — tóm tắt

📎 Đây là tóm tắt sơ quy trình. Xem full process với timeline chi tiết tại: Working Process Social Outreach Deck →
⚡Type S
🗂️Type M+
🔄Retainer

Type S — Quick action (≤2 weeks)

NatureAd-hoc, nhỏ lẻ. BU là đầu mối làm việc trực tiếp với các bên.

Timeline13–15 working days

Step 1
Briefing & Planning

BU: brief. Creative: content direction. — 3 ngày

BU: scout list (song song). — 2 ngày

Step 2
Booking

BU gửi list → Proc check quotation. — 4 ngày

BU confirm via email + PR released.

Step 3
Content Production

BU input script, demo & confirm. — ~3–5 ngày

Creative: QC on brand guideline.

Step 4
Report

Agency report. — 1 ngày

Key notes

  • Budget <500M: PO có thể raise song song trong quá trình chạy nhưng phải confirm qua email trước
  • PR phải được released trước khi gửi email confirm list KOL/KOC
  • BU sẽ tự ký & nghiệm thu với vendor (Type S)
  • Có thể process bước 1 & 2 song song để rút ngắn timeline

Type M/L/XL — Planned campaign (3–12 weeks)

NatureWell-planned. BMC lên kế hoạch.

Timeline20–25 working days

BudgetMin 500 triệu booking cost

Step 1
Briefing & Planning

Marcom/BU: brief. Creative: content plan & scout list. — 3 ngày

BU/Marcom feedback.

Step 2
Booking

Media → Procurement. — 4 ngày

Proc: PO. — 3–4 ngày

Step 3
Content Production

Creative: script, demo & confirm. — ~3–5 ngày

BU: input product.

Step 4
Report

Media: media report. — 1 ngày

Key notes

  • Message nhất quán với chiến dịch tổng
  • Media báo cáo kết quả ở Type M+
  • Procurement tạo working space + PO trước khi kick-off chính thức
  • Có thể process bước 1 & 2 song song để rút ngắn timeline

Retainer Agency — Pool & quick booking

ObjectiveTối ưu tốc độ làm việc — không phải lặp lại process scout & check giá mỗi campaign.

Pool mechanism
  • Pool được co-create & update định kỳ mỗi quý bởi retainer agency + Creative in-house
  • ~70% list pick từ pool có sẵn, 30% có thể add KOL ngoài pool (new/trending)
  • KOL ngoài pool → tự động cập nhật vào pool sau khi báo giá
Booking rules
  • Retainer agency đảm bảo book được tối thiểu 50% list trong cùng category nếu request T-2 (2 ngày trước start)
  • Rate card không được điều chỉnh quá 10% so với rate card báo ban đầu (với KOL trong pool)
⚠️ Lưu ý — Contract & spend cap: Ký theo half year (H1/H2). Rule từ AF: tổng booking trong 1 H không được vượt quá mức trần quy định (số này flexible — xin confirm trước khi chốt batch retainer mới).
Nếu vượt mức này, không được dùng retainer mà phải đi qua luồng pitch thầu tối thiểu 3 bên. Nếu muốn được dùng retainer để đảm bảo tiến độ, phải xin email exceptional approval từ Thịnh Đỗ (thinh.do1) & Trang Bùi (trang.bui1).
Track runrate tại Media's dashboard →

Vendor evaluation criteria

CriteriaWeightKey scoring point
Giá cả40%Chi phí booking, seeding, triển khai, phí agency
Năng lực agency25%Reserve booking, truyền đạt brief, quản lý talents, đa campaign
Năng lực triển khai30%Support 24/7, Key Account dedicated, KPI commitment, report quality
Điều khoản thanh toán5%Payment terms

KPI benchmarks for vendor evaluation

  • CPV benchmark: 148đ
  • CPE benchmark: 945đ
  • KPI commitment: đảm bảo trên 3 nền tảng cơ bản: Facebook, TikTok, Threads
  • Report: deliver within 5 working days