Campaigns · Knowledge
Measurement & Tracking
Framework đo lường toàn funnel — upper funnel (survey-based) và lower funnel (technical tracking). Dùng cho mọi campaign type.
Nhu cầu nghiên cứu từ phía BMC gồm 2 nhóm: Concept Testing (trước launch, validate concept/hypothesis) và Full-funnel measurement (đo hiệu quả campaign sau launch, awareness → advocacy).
Concept Testing
Full-funnel measurement
Survey-based tracking
- Đo full funnel: awareness → consideration → conversion/usage → advocacy
Survey question types
| Unaided recall | "Bạn biết app thanh toán nào?" |
| Aided recall | "Bạn có biết MoMo không?" |
| TOM | "App đầu tiên bạn nghĩ đến khi cần thanh toán?" |
| Consideration | "Bạn có cân nhắc dùng X không?" |
| Usage | "Bạn đã thực sự dùng X chưa?" |
Ownership by campaign type
| Type | Who owns | Notes |
|---|---|---|
| Type XL | Book qua CIO | CIO design & run survey, BMC nhận kết quả |
| Type L | Book qua CIO | Tương tự XL — CIO lead |
| Type M trở xuống | Marcom hoặc Media tự host | Coordinate với BU để align KPI tracking |
Khi nào & cách request CIO
Loại nghiên cứu
Định lượng (Quantitative)
- Survey/questionnaire — đo lường quy mô lớn
- Output: BCH (bảng câu hỏi) format IRIS, import vào Athena platform
- Dùng khi: cần con số, tỷ lệ, benchmark có thể so sánh (TOM, awareness uplift, consideration rate)
Định tính (Qualitative)
- IDI — In-depth Interview, phỏng vấn sâu 1-1
- Output: Discussion Guide 3 cột (câu hỏi, probe, objective)
- Dùng khi: cần hiểu why, uncover insight, test concept trước khi scale
4 inputs bắt buộc khi brief CIO
Self-host survey — 3 rules không được vi phạm
Áp dụng khi Marcom/Media tự host survey cho Type M trở xuống
Statistical basics — đọc kết quả survey đúng cách
Media Manager không cần tính được — nhưng phải hiểu đủ để biết khi nào tin số, khi nào cần hỏi lại CIO.
Sample size — cỡ mẫu
Sample size quyết định độ tin cậy của kết quả. Con số nhỏ → margin of error lớn → không kết luận được gì chắc chắn.
P-value & statistical significance
Không bắt buộc phải tự tính được p-value — nhưng cần nắm cơ bản để đọc report CIO đúng cách. P-value cho biết kết quả quan sát được có phải là thật hay chỉ là ngẫu nhiên (noise). Media Manager cần biết đủ để đọc report CIO và không overclaim kết quả.
TIN ĐƯỢC
- TOM tăng từ 28% → 34% (n=300, p=0.02) → Tăng 6pt, significant → có thể report là campaign hiệu quả
- Consideration tăng từ 41% → 48% (p=0.04) → Significant → dùng được để justify phase 2 investment
HỎI LẠI
- TOM tăng từ 28% → 31% (n=120, p=0.18) → Tăng 3pt nhưng NOT significant + sample nhỏ → Không kết luận được
- "TOM tăng 5pt" nhưng report không mention p-value → Hỏi CIO: kết quả này có significant không?
Completion rate & non-response
Không phải ai được mời survey cũng trả lời. Tỷ lệ hoàn thành thấp và pattern người không trả lời đều là tín hiệu quan trọng — đôi khi không trả lời cũng là một dạng trả lời.
Completion rate benchmark
Online survey tự điền: 20–40% là bình thường · CIO-hosted (in-app): 50–70% (captive audience) · Survey quá dài (>15 phút): thường drop dưới 20%. Dưới 20%: kết quả có thể bị selection bias nặng.
Non-response bias
Khi nhóm không trả lời có đặc điểm khác với nhóm trả lời → kết quả chỉ phản ánh người "chịu trả lời", không phải toàn bộ TA. Ví dụ: user không hài lòng thường bỏ survey sớm → Satisfaction score có thể bị inflated → Số đẹp chưa chắc là thực tế đẹp.
Drop-off trong survey
Nếu nhiều người bỏ tại câu hỏi cụ thể → câu hỏi đó quá nhạy cảm, khó hiểu, hoặc quá dài → data từ câu đó trở về sau bị bias (chỉ người kiên nhẫn mới trả lời). CIO thường report completion funnel — luôn check xem có drop-off bất thường không.
Website / Landing Page
- Track traffics và conversions trên web/LP
- GTM là tag manager — tạo custom event và action tag không cần deploy code
Setup steps
- Tạo GA4 property → cài GTM container → publish tag
- Tạo "key event" trong GA4 để track conversion
- Link GA4 → Google Ads nếu chạy ACE campaign
Mobile App
- Map full luồng từ ads → app → in-app action, dedup tự động
- Dùng khi user đã có app
- User có app → click Onelink → deep link vào đúng feature
- Map được toàn bộ conversion + business KPI
- Source of truth cho deduplication
- Khi Onelink drop hoặc user chưa có app — dùng SDK của từng ad channel
- Facebook SDK → event từ FB ads
- TikTok SDK → event từ TikTok ads
- Firebase (Google) → GA4 mobile events
SDK là safety net — luôn tồn tại song song với Onelink. Nếu Onelink drop, SDK vẫn capture được signal.
- Dùng khi project yêu cầu đối soát với bên thứ 3
- Hoặc cross-network attribution phức tạp
- Coordinate với Data Engineering sớm — MMP cần thời gian integrate
Decision flow
Destination của campaign là gì? Landing page / website, hay thẳng vào app? ▸
(nếu App) User đã có app chưa? ▸
Có cần đối soát 3rd party không? Yêu cầu từ Finance, BU, hoặc external audit? ▸
Pre-launch tracking checklist